basic cognitive process
A child uses a basic cognitive process to remember the names of different fruits.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình nhận thức cơ bản: "basic cognitive process" dùng để chỉ các quy trình tinh thần nền tảng liên quan đến việc tiếp thu và lưu trữ kiến thức. Đây là những hoạt động tư duy cốt lõi như cảm nhận, chú ý, ghi nhớ, và học hỏi, giúp con người hiểu và tương tác với thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Trí nhớ là một quá trình nhận thức cơ bản cho phép chúng ta lưu trữ và truy xuất thông tin.)
- (Sự chú ý, như một quá trình nhận thức cơ bản, giúp chúng ta tập trung vào các kích thích cụ thể trong khi bỏ qua những kích thích khác.)
- (Nếu không có các quá trình nhận thức cơ bản như tri giác và học tập, chúng ta sẽ không thể tiếp thu kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage basic cognitive processes": tham gia vào các quá trình nhận thức cơ bản.
- Solving a puzzle requires you to engage basic cognitive processes such as reasoning and memory. (Giải một câu đố yêu cầu bạn tham gia vào các quá trình nhận thức cơ bản như suy luận và trí nhớ.)
"impairment of basic cognitive processes": suy giảm các quá trình nhận thức cơ bản.
- Age-related diseases can lead to impairment of basic cognitive processes like attention and learning. (Các bệnh liên quan đến tuổi tác có thể dẫn đến suy giảm các quá trình nhận thức cơ bản như sự chú ý và học tập.)
Biến thể và từ gần giống
Cognitive process (n): quá trình nhận thức (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả cơ bản và phức tạp).
- Problem-solving is a complex cognitive process that relies on basic ones. (Giải quyết vấn đề là một quá trình nhận thức phức tạp dựa trên các quá trình cơ bản.)
Basic cognition (n): nhận thức cơ bản.
- Basic cognition forms the foundation for higher-level thinking. (Nhận thức cơ bản tạo nên nền tảng cho tư duy cấp cao.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamental mental process: quá trình tinh thần nền tảng.
- Core cognitive function: chức năng nhận thức cốt lõi.
- Primary cognitive activity: hoạt động nhận thức chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rely on (basic cognitive processes): dựa vào (các quá trình nhận thức cơ bản).
- Learning a new language relies on basic cognitive processes like memory and attention. (Học một ngôn ngữ mới dựa vào các quá trình nhận thức cơ bản như trí nhớ và sự chú ý.)
Break down (basic cognitive processes): phân tích (các quá trình nhận thức cơ bản).
- The researcher broke down basic cognitive processes into smaller components for study. (Nhà nghiên cứu đã phân tích các quá trình nhận thức cơ bản thành các thành phần nhỏ hơn để nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
The building blocks of thought: những khối xây dựng của tư duy (ám chỉ các quá trình nhận thức cơ bản).
- Basic cognitive processes are the building blocks of thought, enabling all higher mental functions. (Các quá trình nhận thức cơ bản là những khối xây dựng của tư duy, cho phép mọi chức năng tinh thần cao hơn.)
The nuts and bolts of cognition: những phần cơ bản của nhận thức.
- Understanding the nuts and bolts of cognition requires studying basic cognitive processes. (Hiểu được những phần cơ bản của nhận thức đòi hỏi nghiên cứu các quá trình nhận thức cơ bản.)